stable lad

/ˈsteɪbəl læd/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của chàng trai (“chú rể làm việc với ngựa”).
    Synonym of lad (“a groom who works with horses”).
    Từ đồng nghĩa:lad
🎬 Nghe “stable lad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish